Dropbean .com
Máy lạnh Nagakawa Inverter 1 chiều NIS-C18R2T28 18000BTU
Máy lạnh Nagakawa Inverter 1 chiều NIS-C18R2T28 18000BTU
Máy lạnh Nagakawa Inverter 1 chiều NIS-C18R2T28 18000BTU
Máy lạnh Nagakawa Inverter 1 chiều NIS-C18R2T28 18000BTU
Máy lạnh Nagakawa Inverter 1 chiều NIS-C18R2T28 18000BTU
/5

Máy lạnh Nagakawa Inverter 1 chiều NIS-C18R2T28 18000BTU

4.9 (6 đánh giá)
| 41 đã bán
11,190,000₫
Trạng thái: Còn hàng (999 sản phẩm)
Giao hàng: Giao hàng hỏa tốc toàn quốc (2-3 ngày)
1
100% Chính Hãng
Đổi trả 7 ngày
Giá tốt Dropship

Mô tả sản phẩm chi tiết

Đặc điểm nổi bật: 

-  Công nghệ BLDC Inverter tiết kiệm đến 62% điện năng
-  X3 hiệu quả loại bỏ vi khuẩn, khói bụi độc hại với Màng lọc đa năng 6in1 kháng khuẩn và bổ sung vitamin C làm đẹp da
- Cảm biến I Feel tự động điều chỉnh hướng gió mát tới vị trí người dùng, tối ưu hiệu suất của điều hòa
-  Chế độ tự động (Auto Mode) 
- Hiển thị nhiệt độ trên dàn lạnh, dễ dàng quan sát nhiệt độ
-  Tự động chuẩn đoán sự cố và phát hiện rò rỉ gas bảo vệ an toàn cho người dùng
-  Dàn trao đổi nhiệt chống ăn mòn GoldFin, giúp bảo vệ máy bền bỉ
- Chức năng hoạt động khi ngủ Sleep, hoạt động với chế độ êm ái, không làm phiền người dùng
-  Sử dụng môi chất lạnh thế hệ mới R32 thân thiện môi trường.
-  Hẹn giờ tắt lên đến 24h

Thông số kỹ thuật

 

Đơn vị NIS-C18R2T28
Công suất làm lạnh kW  5.28 (1.5~5.70)
 Btu/h18,000 (5,118~19,450)

Điện năng tiêu thụ

 W 1,800 (500~2,100)

Cường độ dòng điện

 

A  8.2 (2.3~9.3)

Nguồn điện

 

V/P/Hz220~240V /1 pha/ 50 Hz
Hiệu suất năng lượng

 

Số sao5 sao

 

 CSPF

 4.57
DÀN LẠNH    

Năng suất tách ẩm

 

L/h 1.5

Lưu lượng gió 

 

m3/h900/750/600

Kích thước thân máy (RxCxS)

 

mm920 x306 x 195

Khối lượng 

 

kg

  10.5
Độ ồn  dB(A) 44/36/31
DÀN NÓNG    
Độ ồn  dB(A)52
Kích thước
(RXCXS)
 mm795 x 549 x 305
Khối lượng kg   25
Môi chất lạnh/ Lượng nạp gas kg R32/0.63
Đường ống dẫn kính 

Lỏng 

mmØ6.35

Gas

mm  Ø12.7

Chiều dài ống

Tiêu chuẩn

m

5

Tối đa

m

25

Độ cao chênh lệch tối đa  m10

 

 

❄️ THÔNG TIN CHI TIẾT MÁY LẠNH NAGAKAWA ❄️

📌 Giá máy chưa bao gồm phí vận chuyển và lắp đặt
✅ Chi phí vật tư và công lắp liên hệ PDP để biết chi tiết
➡️ Thợ sẽ báo giá cụ thể trước khi lắp, nếu anh/chị thấy hợp lý thì mình tiến hành.

🔧 Khuyến khích lắp đặt theo tiêu chuẩn của hãng để đảm bảo vận hành tốt, bảo hành đầy đủ!

🌏 Máy sản xuất tại Malaysia
⏱️ Bảo hành chính hãng tại nhà:
– 2 năm cho toàn bộ máy
– 10 năm cho máy nén

🛠️ Hướng dẫn kích hoạt bảo hành chính hãng:

📍Cách 1: Kích hoạt online tại:
👉 https://nagakawa.com.vn/kich-hoat-bao-hanh-1

📍Cách 2: Kích hoạt qua SMS
📲 Soạn tin theo cú pháp:

NAG Serial MãKíchHoạt SĐT TênTỉnh
Gửi 8100 (1500đ/1 sms)

📌 Ví dụ:
NAG NAG1J03050001983 KKIRUMZM 0942484784 NamDinh
Gửi 8100

☎️ Cần hỗ trợ thêm Khách hàng Liên hệ Trung tâm bảo hành Nagakawa: 1900 54 54 89
🕒 Thời gian làm việc:
– T2–CN: 7h – 18h
– Ngày lễ: 8h – 17h


 

Sản Phẩm Bạn Cũng Sẽ Thích

Máy hút mùi Nagakawa NRH9593

4.8 (5)
| 23 Đã bán
4,990,000₫

Máy nóng lạnh ion kiềm hydrogen Mutosi MD-199H

4.8 (11)
| 7 Đã bán
5,150,000₫

KHÓA ĐIỆN TỬ DIGITAL DOOR LOCK INFINITY - PP2502W

4.9 (8)
| 171 Đã bán
17,000,000₫

Lõi lọc Mutosi Xtra CTO tích hợp PP1

4.9 (6)
| 19 Đã bán
220,000₫
✨ Giá Trị Cốt Lõi Droppii

Tại sao nên mua sắm tại dropbean.com?

Chúng tôi định nghĩa lại mô hình thương mại điện tử bằng việc cam kết chất lượng dịch vụ tư vấn hàng đầu.

Cam Kết Chính Hãng 100%

Tất cả các dòng sản phẩm đều được kiểm định chất lượng, nguồn gốc xuất xứ rõ ràng trước khi giao.

Xem chính sách cam kết

Được Đồng Kiểm Khi Nhận

Khách hàng được mở hộp kiểm tra đầy đủ sản phẩm, hóa đơn VAT và quà tặng trước khi tiến hành thanh toán COD.

Quy trình kiểm hàng

Tư Vấn Hỗ Trợ 1-1

Khách hàng mua qua liên kết CTV được chăm sóc tận tình bởi CTV có chuyên môn suốt thời gian trải nghiệm sản phẩm.

Kết nối hỗ trợ

Sứ mệnh của chúng tôi là tạo nên nền tảng mua sắm an toàn, tin cậy tuyệt đối dựa trên công nghệ vượt trội.

Tra cứu: Xem ngày tốt khai trương kinh doanh hồng phát · Lịch Vạn Niên
🇰🇷 Tỷ Giá Won Hôm Nay (KRW/VND)
● Trực tiếp
1 Won Hàn Quốc (KRW) ≈
18,52 VNĐ
▲ Ổn định
Hôm nay
10.000 KRW: 185.200 đ
50.000 KRW: 926.000 đ
100.000 KRW: 1.852.000 đ
1.000.000 KRW: 18.520.000 đ
KRW
➔
1.852.000 VNĐ
Xem Bảng Tỷ Giá Chi Tiết & Biểu Đồ Lịch Sử ↗
Tra cứu: Tỷ giá Won Hàn Quốc hôm nay · Đổi tiền Won sang VNĐ · GiaWonHomNay.com
Chat Zalo: 19003126
Zalo
Trang web đối tác: yeuhoahoc.com · PhanvanIT